Giải nobel 1958 George Beadle, Edward Tatum & Joshua Lederberg 🇺🇸 🇺🇸 🇺🇸 🧬 01 gene - 01 enzyme & tái tổ hợp vi khuẩn

Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1958 dành cho George Wells Beadle , Edward Lawrie Tatum và Joshua Lederberg 🏆 Giải Nobel Y học 1958 👨‍🔬 George W. Beadle (1903–1989) & 👨‍🔬 Edward L. Tatum (1909–1975) Công trình: Khám phá nguyên lý “một gene – một enzyme” 02 ông đã dùng nấm mốc Neurospora crassa làm mô hình thí nghiệm. Bằng cách gây đột biến bằng tia X và quan sát sự thiếu hụt các enzyme cần thiết để tổng hợp chất dinh dưỡng, họ chứng minh rằng: 👉 Mỗi gene kiểm soát sự hình thành một enzyme đặc hiệu. Đây là bước ngoặt giúp thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa di truyền học (gene) và sinh hóa học (enzyme) . Khái niệm này về sau được điều chỉnh thành: Một gene → một polypeptide (do enzyme có thể gồm nhiều chuỗi polypeptide). Mở đường cho sinh học phân tử hiện đại , giải thích cách DNA → RNA → Protein (Nguyên lý trung tâm – Central Dogma). 👨‍🔬 Joshua Lederberg (1925–2008) Công trình: Khám phá tái tổ hợp di truyền ở vi khuẩn Tr...

1909 - Emil Theodor Kocher - 🇨🇭🦋Chức năng tuyến giáp và phẫu thuật

Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1909 đã được trao cho Emil Theodor Kocher – một bác sĩ phẫu thuật người Thụy Sĩ 🇨🇭 – vì những công trình tiên phong về sinh lý, bệnh lý và phẫu thuật tuyến giáp 🦋.

Dưới đây là phần trình bày chi tiết:


🧑‍⚕️ Người đạt giải:

Emil Theodor Kocher (1841 – 1917)

  • Quốc tịch: Thụy Sĩ 🇨🇭

  • Nghề nghiệp: Bác sĩ phẫu thuật, giáo sư tại Đại học Bern.


🏅 Lý do trao giải Nobel (1909):

For his work on the physiology, pathology and surgery of the thyroid gland
– “Vì các công trình về sinh lý học, bệnh lý học và phẫu thuật của tuyến giáp.”


🔬 Đóng góp chính:

1. 🦋 Hiểu biết về chức năng tuyến giáp:

  • Trước thời Kocher, tuyến giáp được cho là “vô dụng”.

  • Kocher chứng minh rằng tuyến giáp rất quan trọng với quá trình phát triển thể chất và tinh thần, đặc biệt là ở trẻ em.

  • Ông ghi nhận rằng việc cắt bỏ hoàn toàn tuyến giáp gây ra:

    • Suy giáp nghiêm trọng (hypothyroidism),

    • Đần độn (cretinism) ở trẻ nhỏ,

    • Hôn mê, trầm cảm, tăng cân ở người lớn.

2. 🔪 Cải tiến phẫu thuật tuyến giáp:

  • Trước khi có kỹ thuật của Kocher, tỷ lệ tử vong khi cắt bỏ tuyến giáp lên đến 40%.

  • Kocher phát triển kỹ thuật phẫu thuật cẩn thận, ít chảy máu, tránh tổn thương thần kinh thanh quản và tuyến cận giáp.

  • Kết quả: Tỷ lệ tử vong giảm xuống dưới 1%.

3. 📝 Phân loại và mô tả bệnh lý tuyến giáp:

  • Kocher mô tả nhiều dạng bệnh lý như:

    • Bướu cổ (goiter),

    • Suy giáp (myxedema),

    • Tăng giáp (Basedow/Graves),

    • Ung thư tuyến giáp.


📚 Ảnh hưởng lâu dài:

  • Emil Kocher được xem là người đặt nền móng cho phẫu thuật tuyến giáp hiện đại.

  • Ông cũng có nhiều đóng góp trong giáo dục y học, viết sách giáo khoa, và đào tạo thế hệ bác sĩ phẫu thuật mới tại châu Âu.


🏛️ Vinh danh:

  • Kocher là người Thụy Sĩ đầu tiên và duy nhất đoạt giải Nobel Y học.

  • Tên ông được đặt cho Bệnh viện Kocher ở Bernmột loạt kỹ thuật phẫu thuật.


✨ Made by AI – Crafted with Code & Curiosity 🤓

x1

Nhận xét