🏆Giải nobel 1992 Edmond H. Fischer & Edwin G. Krebs 🇺🇸 🇺🇸⚡Cơ chế phosphoryl hóa protein trong điều hòa tế bào

🏆 Giải Nobel Sinh lý học & Y học 1992 Edmond H. Fischer & Edwin G. Krebs 🇺🇸 🇺🇸 ⚡ Cơ chế phosphoryl hóa protein trong điều hòa tế bào 🌍 Thông tin chung Mục Nội dung 🗓️ Năm trao giải 1992 🧑‍🔬 Nhà khoa học Edmond Henri Fischer & Edwin Gerhard Krebs 🏛️ Lĩnh vực Sinh lý học & Y học 🧬 Phát hiện chính Cơ chế điều hòa hoạt động protein thông qua phosphoryl hóa (phosphorylation) 🧠 Vấn đề khoa học cốt lõi Trước năm 1950, sinh học phân tử chưa hiểu rõ : Làm thế nào tế bào bật / tắt các enzyme và protein để kiểm soát hoạt động sống? Người ta chỉ biết: Gen → tạo protein Nhưng protein hoạt động thế nào , điều chỉnh ra sao → chưa rõ cơ chế 🔬 Phát hiện mang tính cách mạng Fischer & Krebs phát hiện rằng: Protein có thể được điều chỉnh hoạt động bằng cách gắn hoặc tháo nhóm phosphate (PO₄³⁻) . Cơ chế này gọi là: ⚡ Protein Phosphorylation Phosphoryl hóa protein 🔁 Cơ chế hoạt động 1️⃣ Phosphorylation – Gắn phosphate Do enzyme Protein Kinase thực hiện: Protein + ATP ...

1909 - Emil Theodor Kocher - 🇨🇭🦋Chức năng tuyến giáp và phẫu thuật

Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1909 đã được trao cho Emil Theodor Kocher – một bác sĩ phẫu thuật người Thụy Sĩ 🇨🇭 – vì những công trình tiên phong về sinh lý, bệnh lý và phẫu thuật tuyến giáp 🦋.

Dưới đây là phần trình bày chi tiết:


🧑‍⚕️ Người đạt giải:

Emil Theodor Kocher (1841 – 1917)

  • Quốc tịch: Thụy Sĩ 🇨🇭

  • Nghề nghiệp: Bác sĩ phẫu thuật, giáo sư tại Đại học Bern.


🏅 Lý do trao giải Nobel (1909):

For his work on the physiology, pathology and surgery of the thyroid gland
– “Vì các công trình về sinh lý học, bệnh lý học và phẫu thuật của tuyến giáp.”


🔬 Đóng góp chính:

1. 🦋 Hiểu biết về chức năng tuyến giáp:

  • Trước thời Kocher, tuyến giáp được cho là “vô dụng”.

  • Kocher chứng minh rằng tuyến giáp rất quan trọng với quá trình phát triển thể chất và tinh thần, đặc biệt là ở trẻ em.

  • Ông ghi nhận rằng việc cắt bỏ hoàn toàn tuyến giáp gây ra:

    • Suy giáp nghiêm trọng (hypothyroidism),

    • Đần độn (cretinism) ở trẻ nhỏ,

    • Hôn mê, trầm cảm, tăng cân ở người lớn.

2. 🔪 Cải tiến phẫu thuật tuyến giáp:

  • Trước khi có kỹ thuật của Kocher, tỷ lệ tử vong khi cắt bỏ tuyến giáp lên đến 40%.

  • Kocher phát triển kỹ thuật phẫu thuật cẩn thận, ít chảy máu, tránh tổn thương thần kinh thanh quản và tuyến cận giáp.

  • Kết quả: Tỷ lệ tử vong giảm xuống dưới 1%.

3. 📝 Phân loại và mô tả bệnh lý tuyến giáp:

  • Kocher mô tả nhiều dạng bệnh lý như:

    • Bướu cổ (goiter),

    • Suy giáp (myxedema),

    • Tăng giáp (Basedow/Graves),

    • Ung thư tuyến giáp.


📚 Ảnh hưởng lâu dài:

  • Emil Kocher được xem là người đặt nền móng cho phẫu thuật tuyến giáp hiện đại.

  • Ông cũng có nhiều đóng góp trong giáo dục y học, viết sách giáo khoa, và đào tạo thế hệ bác sĩ phẫu thuật mới tại châu Âu.


🏛️ Vinh danh:

  • Kocher là người Thụy Sĩ đầu tiên và duy nhất đoạt giải Nobel Y học.

  • Tên ông được đặt cho Bệnh viện Kocher ở Bernmột loạt kỹ thuật phẫu thuật.


✨ Made by AI – Crafted with Code & Curiosity 🤓

x1

Nhận xét