🏆Giải nobel 1995 Edward B. Lewis, Christiane Nüsslein-Volhard & Eric Wieschaus 🇺🇸 🇩🇪 🇺🇸🧬Cơ chế di truyền điều khiển sự phát triển phôi

Dưới đây là trình bày chi tiết Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1995 — 01 trong những giải nền móng của sinh học phát triển hiện đại 🧬 🏆 GIẢI NOBEL SINH LÝ HỌC & Y HỌC 1995 Edward B. Lewis 🇺🇸 – Christiane Nüsslein-Volhard 🇩🇪 – Eric Wieschaus 🇺🇸 🔬 Khám phá các cơ chế di truyền điều khiển sự phát triển phôi 🌱 Bối cảnh khoa học Trước thập niên 1970, khoa học chưa hiểu rõ : Làm sao từ một trứng thụ tinh lại phát triển thành cơ thể có: đầu – thân – đuôi các đốt (segment) cơ quan nằm đúng vị trí Gene có vai trò gì trong định hình cấu trúc cơ thể ? 👉 Ba nhà khoa học đã trả lời câu hỏi này bằng mô hình ruồi giấm ( Drosophila melanogaster ) — sinh vật nhỏ nhưng có bộ gene cực kỳ tương đồng với người. 🧠 Đóng góp cốt lõi của từng nhà khoa học 🧬 1. Edward B. Lewis (1918–2004) 🇺🇸 🔑 Khám phá gene Hox (Homeotic genes) Phát hiện chính: Gene Hox quyết định đốt nào trở thành bộ phận gì Đột biến → bộ phận mọc sai vị trí 📌 Ví dụ kinh điển: Chân mọc thay cho râu 🦵➡️🧠 Mộ...

1911 - Allvar Gullstrand - 🇸🇪 - 👁️ Quang học mắt và cấu trúc giác mạc

Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1911 được trao cho Allvar Gullstrand 🇸🇪, một nhà nhãn khoa học người Thụy Điển, vì những đóng góp xuất sắc của ông trong việc nghiên cứu về khúc xạ ánh sáng trong mắt người – đặc biệt là các nghiên cứu về quang học của mắt và cấu trúc của giác mạc 👁️.


🧠 Chi tiết công trình của Allvar Gullstrand (1862–1930):

🔬 1. Bối cảnh nghiên cứu:

Vào cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, khoa học nhãn khoa vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng, đặc biệt là hiểu biết về cách mắt khúc xạ ánh sáng để tạo ảnh rõ ràng lên võng mạc. Gullstrand sử dụng các kiến thức về vật lý quang học để nâng cao hiểu biết về các thành phần quang học của mắt.


🧪 2. Các đóng góp nổi bật:

🌀 a. Hệ quang học phức tạp của mắt người:

  • Ông phát triển mô hình toán học mô tả hệ thống quang học đa lớp của mắt: giác mạc, thuỷ dịch, thể thuỷ tinh và dịch kính.

  • Tính đến ảnh hưởng của độ congchỉ số khúc xạ ở từng bề mặt.

🧠 b. Mô hình “Mắt Gullstrand” (Gullstrand schematic eye):

  • Là một mô hình lý thuyết cực kỳ chính xác, cải tiến so với mô hình đơn giản trước đó (mắt Helmholtz).

  • Vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay trong nghiên cứu nhãn khoa và thiết kế dụng cụ quang học như kính áp tròng, kính hiển vi…

👁️ c. Khám phá về cấu trúc và chức năng của giác mạc:

  • Phân tích quang học giác mạc như một bề mặt cầu hai mặt – ảnh hưởng đến độ hội tụ ánh sáng.

  • Mô tả rõ vai trò của giác mạc trong tạo ảnh sắc nét và các tật khúc xạ như viễn thị, cận thị và loạn thị.


⚙️ 3. Ứng dụng thực tiễn:

  • Góp phần tạo tiền đề cho sự phát triển của:

    • 👓 Kính mắt và kính áp tròng hiện đại

    • 🧑‍⚕️ Phẫu thuật khúc xạ (LASIK…)

    • 📊 Thiết bị đo khúc xạ (autorefractor)

    • 🧬 Hiểu sâu hơn về các tật khúc xạ bẩm sinh


🏅 Lý do được trao giải Nobel:

"For his work on the dioptrics of the eye" — Vì các công trình về quang học khúc xạ của mắt.


🧑‍🔬 Một số điều thú vị về Allvar Gullstrand:

  • Ông vừa là bác sĩ nhãn khoa, vừa là nhà vật lý toán học.

  • Sau khi nhận Nobel, ông trở thành thành viên của Ủy ban Nobel Y học trong nhiều năm.

  • Ông từng từ chối cho Albert Einstein nhận Nobel cho thuyết tương đối, vì cho rằng thuyết đó chưa có bằng chứng thực nghiệm vững chắc vào thời điểm đó (dẫn đến việc Einstein chỉ được trao Nobel năm 1921 cho hiệu ứng quang điện, không phải thuyết tương đối).



[ Made by AI ] // Built with neural networks 🧠⚙️
x1

Nhận xét