🏆Giải nobel 2017 Jeffrey C. Hall, Michael Rosbash & Michael W. Young 🇺🇸⏳Cơ chế sinh học điều khiển nhịp sinh học ngày – đêm

🏆 Giải Nobel Sinh lý học & Y học 2017 👨‍🔬 Jeffrey C. Hall – Michael Rosbash – Michael W. Young (🇺🇸) ⏳ Phát hiện cơ chế phân tử điều khiển nhịp sinh học ngày – đêm ( Circadian Rhythm ) 1️⃣ Bối cảnh khoa học trước khi có khám phá Từ hàng trăm năm trước, con người đã nhận thấy sinh vật có nhịp sinh học ~24 giờ (circadian rhythm): 🌿 Cây mimosa mở và đóng lá theo chu kỳ 24h ngay cả khi ở trong bóng tối. 🐦 Động vật có giờ ngủ – thức ổn định. 👤 Con người có chu kỳ ngủ, nhiệt độ cơ thể, hormone, huyết áp theo ngày đêm. Nhưng câu hỏi lớn vẫn chưa được giải đáp: ❓ “Đồng hồ sinh học trong cơ thể hoạt động bằng cơ chế nào?” Trước năm 1980, các nhà khoa học biết hiện tượng nhưng không biết cơ chế phân tử . 2️⃣ Khám phá gene “đồng hồ sinh học” đầu tiên Các nghiên cứu trên ruồi giấm (Drosophila) cho thấy: Có một gene điều khiển chu kỳ hoạt động 24h Gene này được đặt tên là period (per) Ba nhà khoa học Nobel đã: 🔬 1984 – Hall & Rosbash + Young → Phân lập và giải mã gene period Ge...

Cheat sheet các công thức hóa học thông dụng trong chương trình cấp 3 Việt Nam

Dưới đây là cheat sheet các công thức hóa học thông dụng trong chương trình cấp 3 Việt Nam, chia theo từng chuyên đề chính:


🧪 1. Công thức hóa học cơ bản

Tên chất Công thức hóa học
Nước H₂O
Oxy O₂
Khí Hydro H₂
Khí Nitơ N₂
Khí Cacbonic CO₂
Amoniac NH₃
Axit Clohydric HCl
Axit Sunfuric H₂SO₄
Axit Nitric HNO₃
Axit Axetic CH₃COOH
Natri clorua (muối ăn) NaCl
Canxi cacbonat (đá vôi) CaCO₃
Etanol (rượu) C₂H₅OH
Metan CH₄
Glucozơ C₆H₁₂O₆
Saccarozơ (đường) C₁₂H₂₂O₁₁

⚗️ 2. Phản ứng hóa học cơ bản

a. Phản ứng hóa hợp

  • A + B → AB
    Ví dụ: 2H₂ + O₂ → 2H₂O

b. Phản ứng phân hủy

  • AB → A + B
    Ví dụ: 2H₂O → 2H₂ + O₂

c. Phản ứng thế

  • AB + C → AC + B
    Ví dụ: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂

d. Phản ứng trao đổi

  • AB + CD → AD + CB
    Ví dụ: NaOH + HCl → NaCl + H₂O


🧯 3. Dãy hoạt động hóa học của kim loại (rút gọn)

KNaCaMgAlZnFeNiSnPbHCuHgAgAu

🧠 Dãy này giúp xác định khả năng phản ứng của kim loại với axit, nước, muối.


🔬 4. Công thức tính toán trong hóa học

Tên công thức Biểu thức
Số mol (n) n = m / M
Khối lượng (m) m = n × M
Thể tích khí (đktc) V = n × 22,4 lít
Nồng độ mol CM = n / V (lít)
Phần trăm khối lượng %m = (m chất tan / m dd) × 100%
Khối lượng dung dịch mdd = mct + mdm

🔥 5. Hóa học hữu cơ – công thức cấu tạo & phản ứng

a. Dãy đồng đẳng ankan, anken, ankin

Nhóm Công thức chung
Ankan CnH₂n+2
Anken CnH₂n
Ankin CnH₂n−2

b. Một số phản ứng hữu cơ tiêu biểu

  • Đốt cháy ankan: CnH₂n+2 + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O

  • Phản ứng cộng của anken: C₂H₄ + H₂ → C₂H₆

  • Phản ứng tráng bạc (trong glucozơ hoặc HCHO):
     HCHO + 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + 3OH⁻ → HCOO⁻ + 2Ag↓ + 4NH₃ + 2H₂O


🧪 6. Một số axit, bazơ, muối quan trọng

Tên chất Công thức Tính chất
NaOH Natri hiđroxit Bazơ mạnh
HCl Axit clohiđric Axit mạnh
NaCl Natri clorua Muối trung hòa
Ca(OH)₂ Canxi hiđroxit Bazơ yếu, ít tan
BaSO₄ Bari sunfat Muối không tan

Dưới đây là bảng các phản ứng hóa học tiêu biểu xảy ra trong cơ thể người, chia theo nhóm chức năng chính:


🧠 BẢNG PHẢN ỨNG HÓA HỌC TRONG CƠ THỂ NGƯỜI

STT Nhóm phản ứng Phản ứng hóa học Vai trò sinh học
1️⃣ Hô hấp tế bào C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + năng lượng (ATP) Sản sinh năng lượng cho tế bào
2️⃣ Tiêu hóa tinh bột (C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (dưới tác dụng của enzym amylase) Phân giải tinh bột thành glucozơ để hấp thu
3️⃣ Tiêu hóa protein Protein + H₂O → Amino acid (dưới tác dụng của enzym pepsin, trypsin) Tạo nguyên liệu cho tổng hợp protein mới
4️⃣ Tiêu hóa lipid Triglyceride + H₂O → Glycerol + acid béo (nhờ enzym lipase) Tạo năng lượng và cấu trúc màng tế bào
5️⃣ Phản ứng ure hóa (khử độc NH₃) 2NH₃ + CO₂ → (NH₂)₂CO + H₂O Biến amoniac độc thành ure để thải qua nước tiểu
6️⃣ Oxy hóa hemoglobin Hb + O₂ ⇌ HbO₂ Vận chuyển oxy trong máu
7️⃣ Phản ứng cân bằng acid – bazơ CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃ ⇌ H⁺ + HCO₃⁻ Duy trì pH máu (khoảng 7.35 – 7.45)
8️⃣ Tổng hợp ATP (chu trình Krebs) Acetyl-CoA + O₂ → CO₂ + H₂O + ATP Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống
9️⃣ Tổng hợp DNA/RNA Base + đường + phosphate → nucleotid → DNA/RNA Di truyền và tổng hợp protein
🔟 Phản ứng miễn dịch (oxy hóa mạnh) H₂O₂ + Cl⁻ → HOCl (nhờ enzyme myeloperoxidase) Diệt vi khuẩn trong bạch cầu trung tính

📌 Ghi chú thêm:

  • Các phản ứng này đều diễn ra với sự hỗ trợ của enzyme – chất xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng.

  • Mọi hoạt động sống của cơ thể đều phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng của các phản ứng hóa học.


👏 Trong tự nhiên, một số loại trái cây thực sự có chứa các hợp chất hoạt động tương tự enzyme, hoặc chính bản thân chúng chứa enzyme có khả năng xúc tác phản ứng sinh học – đặc biệt là phân giải protein. 


🍍 Trái cây có hoạt tính tương tự enzyme (hoặc chứa enzyme thật sự)

Trái cây Enzyme chính Tác dụng Ứng dụng hoặc ví dụ
Dứa (Thơm) Bromelain Phân giải protein Làm mềm thịt, hỗ trợ tiêu hóa
Đu đủ Papain Phân giải protein Dùng trong thuốc tiêu hóa, làm mềm thịt
Kiwi Actinidin Phân giải protein Làm mềm thịt, cải thiện tiêu hóa
Chuối chín Amylase, Invertase Phân giải tinh bột, đường đôi Tăng khả năng hấp thụ đường đơn nhanh chóng
Xoài chín Amylase Phân giải tinh bột Tạo vị ngọt tự nhiên khi xoài chín
Quả sung Ficin Phân giải protein Dùng trong dược phẩm và thực phẩm lên men
Me acid hữu cơ & enzyme hỗ trợ tiêu hóa nhẹ Kích thích tiết enzym tiêu hóa Giúp ăn ngon miệng, chữa đầy bụng

📌 Ghi chú thú vị:

  • Những enzyme này bị phân hủy nếu nấu chín, nên chỉ có tác dụng khi ăn trái cây tươi.

  • Trong y học và thực phẩm chức năng, papainbromelain được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, chống viêm, thậm chí hỗ trợ điều trị viêm khớp nhẹ.


🤖 Made by A.I.  Precision & Logic

x1

Nhận xét