Giải nobel 1958 George Beadle, Edward Tatum & Joshua Lederberg 🇺🇸 🇺🇸 🇺🇸 🧬 01 gene - 01 enzyme & tái tổ hợp vi khuẩn

Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1958 dành cho George Wells Beadle , Edward Lawrie Tatum và Joshua Lederberg 🏆 Giải Nobel Y học 1958 👨‍🔬 George W. Beadle (1903–1989) & 👨‍🔬 Edward L. Tatum (1909–1975) Công trình: Khám phá nguyên lý “một gene – một enzyme” 02 ông đã dùng nấm mốc Neurospora crassa làm mô hình thí nghiệm. Bằng cách gây đột biến bằng tia X và quan sát sự thiếu hụt các enzyme cần thiết để tổng hợp chất dinh dưỡng, họ chứng minh rằng: 👉 Mỗi gene kiểm soát sự hình thành một enzyme đặc hiệu. Đây là bước ngoặt giúp thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa di truyền học (gene) và sinh hóa học (enzyme) . Khái niệm này về sau được điều chỉnh thành: Một gene → một polypeptide (do enzyme có thể gồm nhiều chuỗi polypeptide). Mở đường cho sinh học phân tử hiện đại , giải thích cách DNA → RNA → Protein (Nguyên lý trung tâm – Central Dogma). 👨‍🔬 Joshua Lederberg (1925–2008) Công trình: Khám phá tái tổ hợp di truyền ở vi khuẩn Tr...

🏅 Giải Nobel 1957 Daniel Bovet 🇨🇭 💊 Phát hiện thuốc kháng histamine

🏅 Giải Nobel Sinh lý học & Y học 1957 – Daniel Bovet

👨‍🔬 Daniel Bovet (1907 – 1992)

  • Nhà dược lý học người Thụy Sĩ, sau nhập quốc tịch Ý.

  • Công tác tại Viện Pasteur (Pháp) và sau đó tại Ý.

🧪 Công trình được trao giải

Bovet được trao Nobel “cho những khám phá liên quan đến các hợp chất tổng hợp ức chế hoạt động của 01 số chất dẫn truyền thần kinh trong cơ thể, đặc biệt là phát hiện thuốc kháng histamine”.


💊 Ý nghĩa của thuốc kháng histamine

Histamine là 01 chất trung gian hóa học trong cơ thể, liên quan đến nhiều phản ứng:

  • 🤧 Dị ứng (ngứa, nổi mề đay, sổ mũi).

  • 🫁 Hen suyễn, co thắt khí quản.

  • 🩸 Giãn mạch, tụt huyết áp trong sốc phản vệ.

👉 Bovet và nhóm nghiên cứu đã phát triển các hợp chất tổng hợp có khả năng chặn thụ thể histamine, từ đó giảm hoặc ngăn chặn các triệu chứng kể trên.


🔬 Ứng dụng lâm sàng

  • 📍 Kháng histamine thế hệ đầu tiên (ví dụ: diphenhydramine, chlorpheniramine) ra đời từ nghiên cứu của Bovet.

  • 📍 Dùng rộng rãi trong:

    • Điều trị dị ứng.

    • Giảm buồn nôn và say tàu xe.

    • Hỗ trợ điều trị phản vệ (cùng adrenaline).


📊 Bảng tóm lược

🔢 🧑‍🔬 Nhà khoa học 🧭 Quốc tịch 🏆 Giải thưởng 💡 Đóng góp chính 💊 Ứng dụng
1️⃣ Daniel Bovet 🇨🇭 Thụy Sĩ (sau là Ý 🇮🇹) Nobel Y học 1957 Khám phá & phát triển thuốc kháng histamine Điều trị dị ứng, hen suyễn, phản vệ, say tàu xe

🌍 Tầm ảnh hưởng

  • Công trình của Bovet đặt nền móng cho pharmacology hiện đại.

  • Giúp phát triển thêm nhiều nhóm thuốc khác ức chế các chất dẫn truyền thần kinh (như acetylcholine, serotonin, dopamine).

  • Đóng góp vào việc kiểm soát nhiều bệnh lý mạn tính và cấp cứu y khoa.


🤖 Made by AI • Precision & Logic ✨

Nhận xét