🏆Giải nobel 2017 Jeffrey C. Hall, Michael Rosbash & Michael W. Young 🇺🇸⏳Cơ chế sinh học điều khiển nhịp sinh học ngày – đêm

🏆 Giải Nobel Sinh lý học & Y học 2017 👨‍🔬 Jeffrey C. Hall – Michael Rosbash – Michael W. Young (🇺🇸) ⏳ Phát hiện cơ chế phân tử điều khiển nhịp sinh học ngày – đêm ( Circadian Rhythm ) 1️⃣ Bối cảnh khoa học trước khi có khám phá Từ hàng trăm năm trước, con người đã nhận thấy sinh vật có nhịp sinh học ~24 giờ (circadian rhythm): 🌿 Cây mimosa mở và đóng lá theo chu kỳ 24h ngay cả khi ở trong bóng tối. 🐦 Động vật có giờ ngủ – thức ổn định. 👤 Con người có chu kỳ ngủ, nhiệt độ cơ thể, hormone, huyết áp theo ngày đêm. Nhưng câu hỏi lớn vẫn chưa được giải đáp: ❓ “Đồng hồ sinh học trong cơ thể hoạt động bằng cơ chế nào?” Trước năm 1980, các nhà khoa học biết hiện tượng nhưng không biết cơ chế phân tử . 2️⃣ Khám phá gene “đồng hồ sinh học” đầu tiên Các nghiên cứu trên ruồi giấm (Drosophila) cho thấy: Có một gene điều khiển chu kỳ hoạt động 24h Gene này được đặt tên là period (per) Ba nhà khoa học Nobel đã: 🔬 1984 – Hall & Rosbash + Young → Phân lập và giải mã gene period Ge...

🏅Giải nobel 1972 Gerald M. Edelman & Rodney R. Porter 🇺🇸 🇬🇧🧪Cấu trúc hóa học của kháng thể

🏅 Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1972

👨‍🔬 Gerald M. Edelman (Hoa Kỳ) & 👨‍🔬 Rodney R. Porter (Anh)
📘 Chủ đề: “Khám phá cấu trúc hóa học của kháng thể (antibody)”
🇺🇸 🇬🇧

Gerald M. Edelman

Rodney R. Porter


🔬 1. Bối cảnh khoa học

Trước thập niên 1960, giới khoa học đã biết kháng thể (antibody) là protein trong huyết thanh có khả năng nhận biết và vô hiệu hóa kháng nguyên (antigen), nhưng cấu trúc phân tử của chúng vẫn là bí ẩn lớn

Không rõ vì sao hệ miễn dịch có thể tạo ra vô số loại kháng thể khác nhau đặc hiệu cho từng tác nhân lạ.


🧩 2. Đóng góp của Rodney R. Porter (1917–1985)

Porter phát triển một phương pháp phân cắt enzymatic dùng enzyme papain để tách kháng thể (đặc biệt là immunoglobulin G – IgG) thành ba mảnh:

  • Hai mảnh Fab (Fragment antigen-binding): có khả năng nhận diện kháng nguyên.

  • Một mảnh Fc (Fragment crystallizable): phần còn lại của phân tử, quyết định phản ứng miễn dịch (ví dụ kích hoạt bổ thể).

👉 Từ đây, Porter xác định được sơ đồ chức năng từng phần của kháng thể – bước ngoặt đầu tiên để hiểu cách hoạt động của hệ miễn dịch ở cấp phân tử.


🧫 3. Đóng góp của Gerald M. Edelman (1929–2014)

Edelman tiếp cận từ hướng hóa sinh: ông phân tích thành phần chuỗi peptide của kháng thể, xác định rằng:

  • Kháng thể gồm 4 chuỗi polypeptide:
    → 2 chuỗi nặng (Heavy chains)
    → 2 chuỗi nhẹ (Light chains)

  • Các chuỗi này nối với nhau bằng cầu nối disulfide (-S–S-) tạo thành cấu trúc hình chữ Y.

👉 Đây là mô hình cấu trúc cơ bản của kháng thể được công nhận đến nay.
Edelman cũng chứng minh sự đa dạng kháng thể đến từ sự thay đổi trong vùng đầu (variable region) của các chuỗi.


🧠 4. Ý nghĩa và di sản

Nhờ phát hiện này:

  • Các nhà khoa học hiểu cơ chế nhận biết kháng nguyênnguyên tắc đặc hiệu của miễn dịch học.

  • Mở đường cho công nghệ kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies) – nền tảng của liệu pháp miễn dịch hiện đại, thuốc điều trị ung thư, tự miễn, và vaccine thế hệ mới.

  • Đặt nền móng cho miễn dịch học phân tử (molecular immunology).


📜 5. Lời tuyên dương từ Ủy ban Nobel

“For their discoveries concerning the chemical structure of antibodies.”
(Vì những khám phá về cấu trúc hóa học của kháng thể.)


🧬 Tóm tắt trực quan

🧩 🔍 Thành tựu 👨‍🔬 Nhà khoa học
1️⃣ Phân cắt enzyme papain để tách các phần của kháng thể (Fab, Fc) Rodney R. Porter 🇬🇧
2️⃣ Xác định cấu trúc 4 chuỗi peptide (2 nhẹ + 2 nặng) của kháng thể Gerald M. Edelman 🇺🇸
3️⃣ Giải thích cơ chế đặc hiệu nhận diện kháng nguyên Cả hai

made by AI

Nhận xét