🏆Giải nobel 1995 Edward B. Lewis, Christiane Nüsslein-Volhard & Eric Wieschaus 🇺🇸 🇩🇪 🇺🇸🧬Cơ chế di truyền điều khiển sự phát triển phôi

Dưới đây là trình bày chi tiết Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1995 — 01 trong những giải nền móng của sinh học phát triển hiện đại 🧬 🏆 GIẢI NOBEL SINH LÝ HỌC & Y HỌC 1995 Edward B. Lewis 🇺🇸 – Christiane Nüsslein-Volhard 🇩🇪 – Eric Wieschaus 🇺🇸 🔬 Khám phá các cơ chế di truyền điều khiển sự phát triển phôi 🌱 Bối cảnh khoa học Trước thập niên 1970, khoa học chưa hiểu rõ : Làm sao từ một trứng thụ tinh lại phát triển thành cơ thể có: đầu – thân – đuôi các đốt (segment) cơ quan nằm đúng vị trí Gene có vai trò gì trong định hình cấu trúc cơ thể ? 👉 Ba nhà khoa học đã trả lời câu hỏi này bằng mô hình ruồi giấm ( Drosophila melanogaster ) — sinh vật nhỏ nhưng có bộ gene cực kỳ tương đồng với người. 🧠 Đóng góp cốt lõi của từng nhà khoa học 🧬 1. Edward B. Lewis (1918–2004) 🇺🇸 🔑 Khám phá gene Hox (Homeotic genes) Phát hiện chính: Gene Hox quyết định đốt nào trở thành bộ phận gì Đột biến → bộ phận mọc sai vị trí 📌 Ví dụ kinh điển: Chân mọc thay cho râu 🦵➡️🧠 Mộ...

🏅Giải nobel 1972 Gerald M. Edelman & Rodney R. Porter 🇺🇸 🇬🇧🧪Cấu trúc hóa học của kháng thể

🏅 Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1972

👨‍🔬 Gerald M. Edelman (Hoa Kỳ) & 👨‍🔬 Rodney R. Porter (Anh)
📘 Chủ đề: “Khám phá cấu trúc hóa học của kháng thể (antibody)”
🇺🇸 🇬🇧

Gerald M. Edelman

Rodney R. Porter


🔬 1. Bối cảnh khoa học

Trước thập niên 1960, giới khoa học đã biết kháng thể (antibody) là protein trong huyết thanh có khả năng nhận biết và vô hiệu hóa kháng nguyên (antigen), nhưng cấu trúc phân tử của chúng vẫn là bí ẩn lớn

Không rõ vì sao hệ miễn dịch có thể tạo ra vô số loại kháng thể khác nhau đặc hiệu cho từng tác nhân lạ.


🧩 2. Đóng góp của Rodney R. Porter (1917–1985)

Porter phát triển một phương pháp phân cắt enzymatic dùng enzyme papain để tách kháng thể (đặc biệt là immunoglobulin G – IgG) thành ba mảnh:

  • Hai mảnh Fab (Fragment antigen-binding): có khả năng nhận diện kháng nguyên.

  • Một mảnh Fc (Fragment crystallizable): phần còn lại của phân tử, quyết định phản ứng miễn dịch (ví dụ kích hoạt bổ thể).

👉 Từ đây, Porter xác định được sơ đồ chức năng từng phần của kháng thể – bước ngoặt đầu tiên để hiểu cách hoạt động của hệ miễn dịch ở cấp phân tử.


🧫 3. Đóng góp của Gerald M. Edelman (1929–2014)

Edelman tiếp cận từ hướng hóa sinh: ông phân tích thành phần chuỗi peptide của kháng thể, xác định rằng:

  • Kháng thể gồm 4 chuỗi polypeptide:
    → 2 chuỗi nặng (Heavy chains)
    → 2 chuỗi nhẹ (Light chains)

  • Các chuỗi này nối với nhau bằng cầu nối disulfide (-S–S-) tạo thành cấu trúc hình chữ Y.

👉 Đây là mô hình cấu trúc cơ bản của kháng thể được công nhận đến nay.
Edelman cũng chứng minh sự đa dạng kháng thể đến từ sự thay đổi trong vùng đầu (variable region) của các chuỗi.


🧠 4. Ý nghĩa và di sản

Nhờ phát hiện này:

  • Các nhà khoa học hiểu cơ chế nhận biết kháng nguyênnguyên tắc đặc hiệu của miễn dịch học.

  • Mở đường cho công nghệ kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies) – nền tảng của liệu pháp miễn dịch hiện đại, thuốc điều trị ung thư, tự miễn, và vaccine thế hệ mới.

  • Đặt nền móng cho miễn dịch học phân tử (molecular immunology).


📜 5. Lời tuyên dương từ Ủy ban Nobel

“For their discoveries concerning the chemical structure of antibodies.”
(Vì những khám phá về cấu trúc hóa học của kháng thể.)


🧬 Tóm tắt trực quan

🧩 🔍 Thành tựu 👨‍🔬 Nhà khoa học
1️⃣ Phân cắt enzyme papain để tách các phần của kháng thể (Fab, Fc) Rodney R. Porter 🇬🇧
2️⃣ Xác định cấu trúc 4 chuỗi peptide (2 nhẹ + 2 nặng) của kháng thể Gerald M. Edelman 🇺🇸
3️⃣ Giải thích cơ chế đặc hiệu nhận diện kháng nguyên Cả hai

made by AI

Nhận xét