🏆Giải nobel 1992 Edmond H. Fischer & Edwin G. Krebs 🇺🇸 🇺🇸⚡Cơ chế phosphoryl hóa protein trong điều hòa tế bào
🏆 Giải Nobel Sinh lý học & Y học 1992
Edmond H. Fischer & Edwin G. Krebs 🇺🇸 🇺🇸
⚡ Cơ chế phosphoryl hóa protein trong điều hòa tế bào
🌍 Thông tin chung
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| 🗓️ Năm trao giải | 1992 |
| 🧑🔬 Nhà khoa học | Edmond Henri Fischer & Edwin Gerhard Krebs |
| 🏛️ Lĩnh vực | Sinh lý học & Y học |
| 🧬 Phát hiện chính | Cơ chế điều hòa hoạt động protein thông qua phosphoryl hóa (phosphorylation) |
🧠 Vấn đề khoa học cốt lõi
Trước năm 1950, sinh học phân tử chưa hiểu rõ:
Làm thế nào tế bào bật / tắt các enzyme và protein để kiểm soát hoạt động sống?
Người ta chỉ biết:
Gen → tạo protein
Nhưng protein hoạt động thế nào, điều chỉnh ra sao → chưa rõ cơ chế
🔬 Phát hiện mang tính cách mạng
Fischer & Krebs phát hiện rằng:
Protein có thể được điều chỉnh hoạt động bằng cách gắn hoặc tháo nhóm phosphate (PO₄³⁻).
Cơ chế này gọi là:
⚡ Protein Phosphorylation
Phosphoryl hóa protein
🔁 Cơ chế hoạt động
1️⃣ Phosphorylation – Gắn phosphate
Do enzyme Protein Kinase thực hiện:
Protein + ATP → Protein-P + ADP
➡️ Protein được kích hoạt hoặc ức chế
2️⃣ Dephosphorylation – Tháo phosphate
Do enzyme Protein Phosphatase thực hiện:
Protein-P → Protein + Pi
➡️ Protein trở về trạng thái ban đầu
🧩 Mô hình điều hòa tế bào (chuẩn hóa cho toàn sinh học)
Fischer & Krebs chứng minh:
Hầu hết các quá trình sinh học trong tế bào đều dùng cơ chế bật/tắt bằng phosphorylation
🧬 Ví dụ kinh điển: Điều hòa đường huyết
Trong cơ bắp:
| Enzyme | Trạng thái | Tác dụng |
|---|---|---|
| Glycogen phosphorylase | Được phosphoryl hóa | Phân giải glycogen → tạo glucose |
| Glycogen synthase | Bị phosphoryl hóa | Ngừng tổng hợp glycogen |
➡️ Hormone (adrenaline, insulin) → kinase → điều chỉnh chuyển hóa
🌐 Tầm ảnh hưởng sinh học
Ngày nay người ta biết:
Hơn 30–40% toàn bộ protein trong tế bào người được điều hòa bằng phosphorylation
🧪 Ứng dụng trong y học hiện đại
🩺 1. Ung thư
Nhiều ung thư do:
Kinase hoạt động sai → tín hiệu tăng sinh không kiểm soát
Ví dụ:
EGFR
BCR-ABL (bạch cầu)
➡️ Thuốc nhắm trúng đích: Kinase inhibitors
Imatinib (Gleevec)
Erlotinib
Gefitinib
🧠 2. Thần kinh – trí nhớ
Phosphorylation điều khiển:
Dẫn truyền synapse
Học & ghi nhớ
Plasticity não
💓 3. Tim mạch – nội tiết
Điều hòa:
Co bóp cơ tim
Insulin signaling
Huyết áp
🧬 Tác động tới toàn bộ sinh học hiện đại
Sau Nobel 1992:
| Lĩnh vực | Tác động |
|---|---|
| Sinh học phân tử | Hiểu cơ chế điều khiển protein |
| Y học | Ra đời thuốc nhắm đích |
| Dược học | Target kinase/phosphatase |
| Công nghệ sinh học | Signal pathway engineering |
| AI sinh học | Mô hình hóa mạng tín hiệu tế bào |
🏆 Vì sao được Nobel?
Ủy ban Nobel kết luận:
Fischer & Krebs đã phát hiện nguyên lý điều hòa phổ quát nhất của sự sống ở cấp độ tế bào.
Không có phát hiện này:
Không có sinh học tín hiệu (cell signaling)
Không có y học chính xác (precision medicine)
Không có thuốc nhắm trúng đích
🧠 Tóm tắt một câu (bản chất Nobel 1992)
🔥 Sự sống không chỉ do gen quyết định, mà do cách protein được "bật – tắt" bằng phosphate.
📌 Câu nói nổi tiếng của Edwin Krebs
“Genes create the parts, but phosphorylation runs the machine.”
(Gen tạo ra linh kiện, nhưng phosphoryl hóa mới vận hành cả cỗ máy sự sống.)
🤖✨ Made by AI – Powered by Molecular Intelligence & Scientific Precision
Nhận xét
Đăng nhận xét