🏆Giải nobel 1998 Robert F. Furchgott, Louis J. Ignarro & Ferid Murad 🇺🇸 🇺🇸 🇺🇸💊Phát hiện vai trò của NO (nitric oxide) trong hệ tim mạch
🏆 GIẢI NOBEL SINH LÝ HỌC & Y HỌC 1998
Robert F. Furchgott – Louis J. Ignarro – Ferid Murad 🇺🇸🇺🇸🇺🇸
Chủ đề: Phát hiện vai trò của Nitric Oxide (NO) như một phân tử tín hiệu trong hệ tim mạch 💊❤️
1️⃣ Bối cảnh khoa học trước năm 1980
Trước phát hiện này, sinh học phân tử cho rằng:
Chỉ các phân tử lớn (protein, peptide, hormone) mới có thể đóng vai trò truyền tín hiệu sinh học.
Các chất khí đơn giản như NO, CO, O₂ bị xem chỉ là:
Chất độc
Sản phẩm phụ chuyển hóa
Hoặc phân tử trơ sinh học
2️⃣ Ferid Murad (1977): NO kích hoạt giãn mạch
Murad phát hiện rằng:
Nitroglycerin & nitrate → làm tăng cGMP nội bào
Chính NO là chất trung gian
Cơ chế:
NO → hoạt hóa enzyme guanylate cyclase
→ tăng cGMP
→ giãn cơ trơn mạch máu
→ hạ huyết áp
📌 Đây là lần đầu tiên:
01 chất khí được xác nhận có vai trò sinh học.
3️⃣ Robert F. Furchgott (1980): EDRF chính là NO
Furchgott làm thí nghiệm trên động mạch:
Khi nội mô còn nguyên → acetylcholine gây giãn mạch
Khi bóc nội mô → mạch co lại!
Ông kết luận:
Nội mô tiết ra một chất gọi là EDRF – Endothelium-Derived Relaxing Factor
Sau này xác định:
EDRF = Nitric Oxide (NO)
4️⃣ Louis Ignarro (1987): Chứng minh hóa học EDRF = NO
Ignarro chứng minh bằng:
Phổ quang học
Dược lý học
Sinh hóa học
Kết luận dứt khoát:
EDRF và NO là cùng một phân tử
Đây là bước khóa chặt toàn bộ lý thuyết.
5️⃣ Vai trò sinh lý của NO trong cơ thể
❤️ Hệ tim mạch
| Chức năng | Tác dụng |
|---|---|
| Giãn mạch | Điều hòa huyết áp |
| Chống kết tập tiểu cầu | Ngừa huyết khối |
| Ức chế xơ vữa | Bảo vệ nội mô |
🧠 Hệ thần kinh
NO là neurotransmitter
Điều hòa:
Trí nhớ
Học tập
Giấc ngủ
🛡️ Hệ miễn dịch
Đại thực bào dùng NO để:
Diệt vi khuẩn
Diệt tế bào ung thư
6️⃣ Ứng dụng y học hiện đại
💊 Điều trị tim mạch
| Thuốc | Cơ chế |
|---|---|
| Nitroglycerin | Giải phóng NO |
| Isosorbide | Giãn mạch |
| Nitroprusside | Hạ áp cấp cứu |
🍆 Viagra – thuốc nổi tiếng nhất
Sildenafil:
Ức chế PDE5
Làm NO tồn tại lâu hơn
→ giãn mạch thể hang → điều trị rối loạn cương
7️⃣ Tác động khoa học mang tính cách mạng
Trước 1998:
"Không thể có chất khí làm hormone"
Sau 1998:
NO được xem là Gasotransmitter đầu tiên trong lịch sử sinh học
Mở ra cả lĩnh vực:
Gas biology
Sau đó phát hiện thêm:
CO (carbon monoxide)
H₂S (hydrogen sulfide)
8️⃣ Tại sao giải Nobel này đặc biệt?
| Lý do | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thay đổi tư duy sinh học | Từ phân tử lớn → cả khí |
| Ảnh hưởng toàn y học | Tim mạch, thần kinh, miễn dịch |
| Ứng dụng thực tiễn | Từ ICU đến Viagra |
| Mở ngành khoa học mới | Gasotransmitters |
9️⃣ Câu nói nổi tiếng của Ủy ban Nobel
“Nitric oxide is a signaling molecule that plays a key role in the cardiovascular system.”
Tạm dịch:
NO là một phân tử tín hiệu giữ vai trò trung tâm trong sinh lý tim mạch.
10️⃣ Tóm tắt siêu ngắn gọn
| Nhà khoa học | Đóng góp |
|---|---|
| Murad | NO → tăng cGMP |
| Furchgott | EDRF từ nội mô |
| Ignarro | EDRF = NO |
🎯 Ba mảnh ghép → hoàn chỉnh 01 cuộc cách mạng sinh học.
Kết luận
Giải Nobel 1998 đã chứng minh rằng:
Một phân tử cực nhỏ – tồn tại chỉ vài giây – lại điều khiển cả hệ mạch máu của con người.
NO từ chỗ bị xem là khí độc → trở thành:
"Phân tử của sự sống"
"Hormone khí đầu tiên"
"Trái tim thầm lặng của sinh lý học"
🤖 Made by AI • Gas molecules, giant discovery 🧬


.jpg)
Nhận xét
Đăng nhận xét