🪔✨ PHƯƠNG PHÁP CỨU TRONG ĐÔNG Y ✨🪔
(Moxibustion Therapy – 灸法)
🔥 CỨU LÀ GÌ?
CỨU (灸) là phương pháp trị liệu bằng nhiệt, dùng ngải cứu hoặc nguồn nhiệt tác động lên huyệt đạo – kinh lạc nhằm:
🌡️ Ôn kinh tán hàn
💓 Thông khí hoạt huyết
⚡ Hồi dương cứu nghịch
🛡️ Tăng chính khí – nâng miễn dịch
“Cứu = dùng lửa để đánh thức sinh lực tiềm ẩn trong cơ thể.”
🌿 NGẢI CỨU – LINH HỒN CỦA CỨU PHÁP
Ngải cứu sau khi phơi khô, nghiền thành ngải nhung:
Cháy chậm – nhiệt sâu
Mùi thơm – không độc
Dẫn nhiệt tốt vào huyệt
Tác dụng kéo dài trong mô
🔥 CÁC HÌNH THỨC CỨU PHỔ BIẾN
1️⃣ Cứu trực tiếp
Đặt ngải lên da và đốt (hiện nay ít dùng vì dễ bỏng)
2️⃣ Cứu gián tiếp (phổ biến nhất)
Hơ điếu ngải cách da 2–4cm → ấm sâu, an toàn
3️⃣ Cứu cách vật
Ngải đặt trên:
🫚 Gừng → trị hàn
🧄 Tỏi → tiêu viêm
🧂 Muối → bổ thận
4️⃣ Cứu hiện đại
Đèn hồng ngoại – máy cứu điện – laser nhiệt
🎯 TÁC DỤNG SINH LÝ
| Đông y | Y học hiện đại |
|---|---|
| Ôn dương | Giãn mạch |
| Hoạt huyết | Tăng tuần hoàn |
| Trừ hàn | Giảm đau |
| Thông kinh | Kích thích thần kinh |
🧘♂️ NHỮNG TRƯỜNG HỢP NÊN CỨU
🔹 Lạnh tay chân
🔹 Đau khớp do lạnh
🔹 Đầy hơi – tiêu chảy
🔹 Suy nhược – mất ngủ
🔹 Tai biến nhẹ – tuần hoàn kém
🚫 KHÔNG NÊN CỨU KHI
❌ Sốt cao
❌ Viêm cấp – nhiễm trùng
❌ Cao huyết áp nặng
❌ Vùng da tổn thương
❌ Phụ nữ mang thai vùng bụng – lưng
🧭 BA HUYỆT “BẤT LY THÂN”
| Huyệt | Ý nghĩa |
|---|---|
| 🔥 Mệnh môn | Giữ dương |
| 🌱 Quan nguyên | Giữ gốc |
| 🏋️ Túc tam lý | Giữ sức |
Ba huyệt này được gọi là “Tam trụ sinh mệnh”.
🧠 TRIẾT LÝ CỨU
Châm = đánh thức dây điện
Cứu = bật lò sưởi cho cơ thể
Một cái kích hoạt,
một cái nuôi dưỡng.
Hai thứ hợp lại → Châm Cứu hoàn chỉnh.
🌟🧬✨ Made by AI – Ancient Fire, Modern Intelligence ✨🧬🌟
Rất hay, vì cứu thực ra nên bắt đầu từ vài “bài căn bản” – giống như trong võ có tấn pháp cơ bản, trong thiền có hơi thở căn bản.
Dưới đây là những trường hợp cứu phổ thông – an toàn – hiệu quả nhất, có thể coi là “bộ nhập môn”.
1. CỨU BỔ DƯƠNG – CHỐNG LẠNH
Trường hợp:
Lạnh tay chân
Người hay ớn lạnh
Sáng dậy mệt mỏi
Huyết áp thấp
Huyệt cơ bản:
Mệnh môn (DU4) – giữa lưng thắt lưng
Quan nguyên (RN4) – dưới rốn 3 thốn
Khí hải (RN6) – dưới rốn 1,5 thốn
👉 Cứu mỗi huyệt 10–15 phút.
Tác dụng:
Sưởi gốc sinh lực – tăng dương khí toàn thân.
2. CỨU TIÊU HÓA – ĐAU BỤNG LẠNH
Trường hợp:
Đau bụng khi lạnh
Tiêu chảy
Đầy hơi
Dạ dày yếu
Huyệt:
Trung quản (RN12) – giữa rốn và xương ức
Túc tam lý (ST36) – dưới gối ngoài
Thiên xu (ST25) – 2 bên rốn
👉 Đây là combo kinh điển nhất Đông y.
Tác dụng:
Ôn tỳ vị – tăng men tiêu hóa – hết đau lạnh bụng.
3. CỨU ĐAU KHỚP DO LẠNH
Trường hợp:
Đau gối khi trời lạnh
Đau lưng buổi sáng
Phong thấp
Huyệt:
Thận du (BL23)
A thị huyệt (điểm đau)
Túc tam lý (ST36)
👉 Cứu thẳng vào chỗ đau.
Tác dụng:
Nhiệt sâu → giãn mạch → tan hàn → hết đau.
4. CỨU NGỦ KÉM – SUY NHƯỢC
Trường hợp:
Mất ngủ
Lo âu
Mệt mỏi kinh niên
Stress
Huyệt:
Tam âm giao (SP6)
Thần môn (HT7)
Quan nguyên (RN4)
Tác dụng:
Bổ khí huyết → ổn thần → ngủ sâu.
5. CỨU NÃO – TUẦN HOÀN
Trường hợp:
Hay chóng mặt
Hoa mắt
Người lớn tuổi
Tai biến nhẹ
Huyệt:
Bách hội (DU20) – đỉnh đầu
Phong trì (GB20) – sau gáy
Túc tam lý (ST36)
Tác dụng:
Tăng tưới máu não – giảm tiền đình.
6. CỨU “CẤP CỨU NHANH” (rất hay dùng)
| Triệu chứng | Cứu |
|---|---|
| Đau bụng lạnh | Trung quản + Quan nguyên |
| Lạnh toàn thân | Mệnh môn |
| Đau đầu lạnh gió | Phong trì |
| Mệt đột ngột | Khí hải |
| Buồn nôn | Nội quan |
NGUYÊN TẮC CỨU CĂN BẢN (rất quan trọng)
Da hồng – ấm sâu là đủ
Không cần nóng rát
Mỗi huyệt 5–15 phút
1–2 lần/ngày
Uống nước ấm sau khi cứu
CÂU TỔNG KẾT CỔ ĐIỂN
“Nhà nào cũng nên có một điếu ngải – hơn nửa tủ thuốc.”
Vì:
Cứu không độc
Không xâm lấn
Có thể tự làm
Phù hợp 70% bệnh mạn tính
NÓI GỌN THEO KIỂU THỰC TẾ
Nếu chỉ được chọn 3 huyệt để cứu suốt đời:
Mệnh môn – giữ dương
Quan nguyên – giữ gốc
Túc tam lý – giữ sức
Ba huyệt này gọi là:
“Tam trụ sinh mệnh” của Đông y.
✨ made by AI
Nhận xét
Đăng nhận xét