Dưới đây là phần tiếp theo của danh sách Giải Nobel Y học từ năm 1944 trở về trước:
🏆 Danh sách Giải Nobel Y học (Phần 5) 🏥
🔢 | 🗓️ Năm | 👩🔬 Nhà khoa học | 🌍 Quốc tịch | 🏅 Công trình |
---|---|---|---|---|
8️⃣1️⃣ | 1944 | Joseph Erlanger & Herbert Gasser | 🇺🇸 🇺🇸 | 🧠 Chức năng của sợi thần kinh. |
8️⃣2️⃣ | 1943 | Henrik Dam & Edward Doisy | 🇩🇰 🇺🇸 | 💊 Vitamin K và cấu trúc hóa học. |
8️⃣3️⃣ | 1942 | 🚫 Không trao giải | ❌ | 🔎 Chiến tranh thế giới thứ hai. |
8️⃣4️⃣ | 1941 | 🚫 Không trao giải | ❌ | 🔎 Chiến tranh thế giới thứ hai. |
8️⃣5️⃣ | 1940 | 🚫 Không trao giải | ❌ | 🔎 Chiến tranh thế giới thứ hai. |
8️⃣6️⃣ | 1939 | Gerhard Domagk | 🇩🇪 | 💊 Sulfonamide – kháng sinh đầu tiên. |
8️⃣7️⃣ | 1938 | Corneille Heymans | 🇧🇪 | 🫁 Cảm biến hóa học trong tuần hoàn máu. |
8️⃣8️⃣ | 1937 | Albert Szent-Györgyi | 🇭🇺 | 🍊 Vitamin C và axit fumaric. |
8️⃣9️⃣ | 1936 | Henry Dale & Otto Loewi | 🇬🇧 🇩🇪 | 🧠 Chất dẫn truyền thần kinh (acetylcholine). |
9️⃣0️⃣ | 1935 | Hans Spemann | 🇩🇪 | 🧬 Cảm ứng phôi học. |
9️⃣1️⃣ | 1934 | George Whipple, George Minot & William Murphy | 🇺🇸 🇺🇸 🇺🇸 | 🩸 Điều trị thiếu máu bằng gan. |
9️⃣2️⃣ | 1933 | Thomas Morgan | 🇺🇸 | 🧬 Di truyền nhiễm sắc thể. |
9️⃣3️⃣ | 1932 | Charles Sherrington & Edgar Adrian | 🇬🇧 🇬🇧 | ⚡ Cơ chế hoạt động của tế bào thần kinh. |
9️⃣4️⃣ | 1931 | Otto Warburg | 🇩🇪 | 🧪 Hô hấp tế bào và enzym oxy hóa. |
9️⃣5️⃣ | 1930 | Karl Landsteiner | 🇦🇹 | 🩸 Nhóm máu ABO. |
9️⃣6️⃣ | 1929 | Christiaan Eijkman & Frederick Hopkins | 🇳🇱 🇬🇧 | 🥦 Vitamin và ảnh hưởng tới sức khỏe. |
9️⃣7️⃣ | 1928 | 🚫 Không trao giải | ❌ | ❌ Không có người đoạt giải. |
9️⃣8️⃣ | 1927 | Julius Wagner-Jauregg | 🇦🇹 | 🌡️ Liệu pháp sốt trong điều trị giang mai. |
9️⃣9️⃣ | 1926 | Johannes Fibiger | 🇩🇰 | 🦠 Ung thư do ký sinh trùng. |
🔟0️⃣0️⃣ | 1925 | 🚫 Không trao giải | ❌ | ❌ Không có người đoạt giải. |
Nhận xét
Đăng nhận xét