🏆Giải nobel 1995 Edward B. Lewis, Christiane Nüsslein-Volhard & Eric Wieschaus 🇺🇸 🇩🇪 🇺🇸🧬Cơ chế di truyền điều khiển sự phát triển phôi

Dưới đây là trình bày chi tiết Giải Nobel Sinh lý học & Y học năm 1995 — 01 trong những giải nền móng của sinh học phát triển hiện đại 🧬 🏆 GIẢI NOBEL SINH LÝ HỌC & Y HỌC 1995 Edward B. Lewis 🇺🇸 – Christiane Nüsslein-Volhard 🇩🇪 – Eric Wieschaus 🇺🇸 🔬 Khám phá các cơ chế di truyền điều khiển sự phát triển phôi 🌱 Bối cảnh khoa học Trước thập niên 1970, khoa học chưa hiểu rõ : Làm sao từ một trứng thụ tinh lại phát triển thành cơ thể có: đầu – thân – đuôi các đốt (segment) cơ quan nằm đúng vị trí Gene có vai trò gì trong định hình cấu trúc cơ thể ? 👉 Ba nhà khoa học đã trả lời câu hỏi này bằng mô hình ruồi giấm ( Drosophila melanogaster ) — sinh vật nhỏ nhưng có bộ gene cực kỳ tương đồng với người. 🧠 Đóng góp cốt lõi của từng nhà khoa học 🧬 1. Edward B. Lewis (1918–2004) 🇺🇸 🔑 Khám phá gene Hox (Homeotic genes) Phát hiện chính: Gene Hox quyết định đốt nào trở thành bộ phận gì Đột biến → bộ phận mọc sai vị trí 📌 Ví dụ kinh điển: Chân mọc thay cho râu 🦵➡️🧠 Mộ...

Tất cả giải nobel y học từ 1944 đến 1925 - Phần 5

Dưới đây là phần tiếp theo của danh sách Giải Nobel Y học từ năm 1944 trở về trước:


🏆 Danh sách Giải Nobel Y học (Phần 5) 🏥

🔢🗓️ Năm👩‍🔬 Nhà khoa học🌍 Quốc tịch🏅 Công trình
8️⃣1️⃣1944Joseph Erlanger & Herbert Gasser🇺🇸 🇺🇸🧠 Chức năng của sợi thần kinh.
8️⃣2️⃣1943Henrik Dam & Edward Doisy🇩🇰 🇺🇸💊 Vitamin K và cấu trúc hóa học.
8️⃣3️⃣1942🚫 Không trao giải🔎 Chiến tranh thế giới thứ hai.
8️⃣4️⃣1941🚫 Không trao giải🔎 Chiến tranh thế giới thứ hai.
8️⃣5️⃣1940🚫 Không trao giải🔎 Chiến tranh thế giới thứ hai.
8️⃣6️⃣1939Gerhard Domagk🇩🇪💊 Sulfonamide – kháng sinh đầu tiên.
8️⃣7️⃣1938Corneille Heymans🇧🇪🫁 Cảm biến hóa học trong tuần hoàn máu.
8️⃣8️⃣1937Albert Szent-Györgyi🇭🇺🍊 Vitamin C và axit fumaric.
8️⃣9️⃣1936Henry Dale & Otto Loewi🇬🇧 🇩🇪🧠 Chất dẫn truyền thần kinh (acetylcholine).
9️⃣0️⃣1935Hans Spemann🇩🇪🧬 Cảm ứng phôi học.
9️⃣1️⃣1934George Whipple, George Minot & William Murphy🇺🇸 🇺🇸 🇺🇸🩸 Điều trị thiếu máu bằng gan.
9️⃣2️⃣1933Thomas Morgan🇺🇸🧬 Di truyền nhiễm sắc thể.
9️⃣3️⃣1932Charles Sherrington & Edgar Adrian🇬🇧 🇬🇧⚡ Cơ chế hoạt động của tế bào thần kinh.
9️⃣4️⃣1931Otto Warburg🇩🇪🧪 Hô hấp tế bào và enzym oxy hóa.
9️⃣5️⃣1930Karl Landsteiner🇦🇹🩸 Nhóm máu ABO.
9️⃣6️⃣1929Christiaan Eijkman & Frederick Hopkins🇳🇱 🇬🇧🥦 Vitamin và ảnh hưởng tới sức khỏe.
9️⃣7️⃣1928🚫 Không trao giải❌ Không có người đoạt giải.
9️⃣8️⃣1927Julius Wagner-Jauregg🇦🇹🌡️ Liệu pháp sốt trong điều trị giang mai.
9️⃣9️⃣1926Johannes Fibiger🇩🇰🦠 Ung thư do ký sinh trùng.
🔟0️⃣0️⃣1925🚫 Không trao giải❌ Không có người đoạt giải.

Nhận xét